|
|
|
|
|
ThongKeHoSo
|
|
|
Thống kê hồ sơ theo phòng ban giải quyết
Thống kê hồ sơ theo cán bộ, chuyên viên giải quyết
| STT | Họ và tên | Số hồ sơ mới tiếp nhận | Số hồ sơ đang xử lý | Số hồ sơ đã xử lý | Số hồ sơ đã trả | Số hồ sơ trễ hẹn |
| Văn phòng |
| 1 | Nguyễn Tấn Kỳ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Lê Trung Dũng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Hoàng Thị Thanh Trúc | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Trần Minh Đức | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phòng CNTT |
| 5 | Lương Hoài Nhơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Phạm Hồng Quảng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Nguyễn Thị Quỳnh Lâm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Trần Quít | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Trương Thái Sơn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phòng BCVT |
| 10 | Đinh Trường Giang | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Phạm Ngọc Quyên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Đào Thị Thanh Thảo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phòng BCXB |
| 13 | Minh Hiếu Thái Vũ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Tưởng Thị Ngọ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thanh tra |
| 15 | Nguyễn Văn Nam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ban Giám đốc |
| 16 | Nguyễn Anh Cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Nguyễn Vân Tá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | Hồ Quang Bửu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|